SofiPOSBlogThuế hộ kinh doanh 2026
⭐ Quan trọng nhất 2026 NĐ 68/2026 Hiệu lực 05/03/2026

Nghị Định 68/2026/NĐ-CP:
Toàn Bộ Chính Sách Thuế
Hộ Kinh Doanh Mới Nhất

📅 05/03/2026⏱ 15 phút đọc ✍️ Đội ngũ SofiPOS 🔄 NĐ 68/2026/NĐ-CP

Ngày 05/03/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 68/2026/NĐ-CP — văn bản quan trọng nhất năm 2026 với hộ kinh doanh. Đây là lần đầu tiên có nghị định riêng quy định toàn diện về thuế HKD: ngưỡng miễn thuế tăng lên 500 triệu/năm, 2 phương pháp tính TNCN, danh mục chi phí được trừ, bắt buộc HĐĐT từ 1 tỷ, và toàn bộ lịch kê khai mới. Bài này hướng dẫn đầy đủ và chính xác nhất.

1. Tổng quan Nghị định 68/2026/NĐ-CP

Nghị định 68/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 05/03/2026, có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Đây là nghị định quan trọng nhất năm 2026 đối với hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh, gồm 5 Chương, 19 Điều.

📋
Cấu trúc NĐ 68/2026:
Chương I — Quy định chung (Điều 1–2)
Chương II — Chính sách thuế: GTGT, TNCN, chi phí được trừ (Điều 3–7)
Chương III — Khai thuế, nộp thuế, HĐĐT, quyết toán thuế (Điều 8–12)
Chương IV — Quyền và trách nhiệm của HKD (Điều 13–17)
Chương V — Điều khoản thi hành (Điều 18–19)

Thay đổi lớn nhất so với quy định cũ

Nội dungTrước NĐ 68/2026Từ 05/03/2026
Ngưỡng miễn thuế100 triệu đồng/năm500 triệu đồng/năm
Phương pháp tính TNCNChỉ theo % doanh thu2 phương pháp tự chọn (DT 500tr–3 tỷ)
Chi phí được trừChưa quy định chi tiếtĐiều 6 liệt kê đầy đủ
HĐĐT bắt buộcDT từ 1 tỷ (NĐ 70/2025)Giữ nguyên — codified vào NĐ 68
Kê khaiChế độ khoán hoặc kê khaiKê khai bắt buộc theo quý
Tài khoản ngân hàngKhông bắt buộc thông báoBắt buộc thông báo toàn bộ TK
Căn cứ pháp lý chínhTT 40/2021 + TT 100/2021NĐ 68/2026 + TT 18/2026

2. Phân loại 4 nhóm hộ kinh doanh theo NĐ 68/2026

NĐ 68/2026 phân hộ kinh doanh thành 4 nhóm với nghĩa vụ thuế và cách kê khai khác nhau:

Nhóm 1 — Dưới 500 triệu/năm
  • Miễn hoàn toàn thuế GTGT và TNCN
  • Chỉ thông báo doanh thu thực tế trước 31/01 năm sau
  • Không cần nộp tờ khai, không nộp tiền thuế
  • Sổ kế toán: Mẫu S1a-HKD (TT 152/2025)
  • Chưa bắt buộc HĐĐT
Nhóm 2 — 500 triệu đến 3 tỷ/năm
  • Phải nộp thuế GTGT và TNCN
  • Kê khai theo quý (mẫu 01/CNKD)
  • Chọn 1 trong 2 phương pháp tính TNCN
  • Ổn định phương pháp 2 năm liên tục
  • Sổ kế toán: Mẫu S2b/S2c-HKD
  • Bắt buộc HĐĐT nếu DT từ 1 tỷ trở lên
Nhóm 3 — Trên 3 tỷ/năm
  • Phải nộp thuế GTGT và TNCN
  • Kê khai theo tháng
  • Bắt buộc phương pháp tính thuế theo thu nhập
  • Bắt buộc sổ kế toán đầy đủ S2b/S2c/S2d/S2e-HKD
  • Bắt buộc HĐĐT từ máy tính tiền
Nhóm 4 — HKD mới ra kinh doanh
  • Kê khai ngay trong 10 ngày đầu tháng tiếp theo
  • Ước tính doanh thu năm để xác định nhóm
  • Áp dụng quy định của nhóm tương ứng DT ước tính
  • Điều chỉnh khi có DT thực tế

3. Thuế GTGT — tỷ lệ theo ngành (Điều 3 NĐ 68/2026)

Thuế GTGT tính theo phương pháp trực tiếp: Thuế GTGT = Doanh thu × Tỷ lệ %

Ngành nghềVí dụ cụ thểTỷ lệ GTGT
Phân phối, cung cấp hàng hóaTạp hóa, siêu thị mini, bán lẻ, phân phối1%
Sản xuất, xây dựng có BT vật tư, vận tảiXưởng sản xuất, xe tải, xây dựng bao thầu vật tư3%
Nhà hàng, ăn uống (F&B)Quán ăn, cafe, trà sữa, nhà hàng, buffet3%
Dịch vụ, XD không bao thầu vật tưSpa, nail, salon tóc, phòng khám, tư vấn, thiết kế5%
Hoạt động kinh doanh khácCho thuê BĐS, môi giới, đại lý hoa hồng2%
⚠️
Kinh doanh đa ngành: Phải tách riêng doanh thu từng ngành để áp đúng tỷ lệ. Nếu không tách được, cơ quan thuế áp tỷ lệ cao nhất cho toàn bộ doanh thu. SofiPOS tự động tách doanh thu theo ngành từ dữ liệu bán hàng.

4. Thuế TNCN — 2 phương pháp (Điều 4, 5 NĐ 68/2026)

Phương pháp áp dụng theo nhóm doanh thu

Mức doanh thu/nămPhương pháp TNCNLựa chọn?
Dưới 500 triệuMiễn hoàn toàn
500 triệu – 3 tỷPhương pháp 1 hoặc 2Tự chọn
Trên 3 tỷPhương pháp 2 (theo thu nhập)Bắt buộc
Phương pháp 1

Tính theo % doanh thu

  • Đơn giản, không cần sổ sách chi tiết
  • Hàng hóa bán lẻ: 0.5%
  • Sản xuất, F&B, vận tải: 1.5%
  • Dịch vụ (spa, nail, salon): 2%
  • Cho thuê BĐS, đại lý: 1%
  • Phù hợp: HKD có ít chi phí thực tế hoặc không có hóa đơn chi phí
Phương pháp 2

Tính theo thu nhập thực tế

  • Thu nhập = Doanh thu - Chi phí hợp lệ
  • Thuế = Thu nhập × Biểu lũy tiến (5–35%)
  • Được giảm trừ 500 triệu DT không chịu thuế
  • Cần hóa đơn, chứng từ chi phí đầy đủ
  • Phù hợp: HKD có chi phí lớn (nhập hàng, thuê mặt bằng, nhân viên)
  • Ổn định 2 năm sau khi chọn
💡
Chọn phương pháp nào có lợi hơn?
Nếu tỷ suất lợi nhuận cao (bán dịch vụ, phần mềm...) → Phương pháp 1 thường có lợi hơn vì thuế thấp hơn.
Nếu có nhiều chi phí (nhập hàng nhiều, thuê mặt bằng đắt...) → Phương pháp 2 giúp trừ chi phí, chỉ tính thuế trên lợi nhuận thực tế.
→ Dùng Công cụ tính thuế HKD miễn phí để so sánh 2 phương pháp.

5. Ví dụ tính thuế thực tế theo NĐ 68/2026

Ví dụ 1 — Tiệm nail doanh thu 800 triệu/năm (Nhóm 2)

💅
Dữ liệu: Tiệm nail — dịch vụ — DT 800 triệu/năm — Chi phí 200 triệu/năm

Phương pháp 1 (% doanh thu):
• Thuế GTGT: (800tr - 500tr) × 5% = 15 triệu
• Thuế TNCN: (800tr - 500tr) × 2% = 6 triệu
Tổng thuế/năm: 21 triệu

Phương pháp 2 (theo thu nhập):
• Thu nhập tính thuế: 800tr - 500tr (miễn) - 200tr (chi phí) = 100 triệu
• Thuế TNCN: 100tr × 5% (bậc 1) ≈ 5 triệu
• Thuế GTGT: (800tr - 500tr) × 5% = 15 triệu
Tổng thuế/năm: 20 triệu → Phương pháp 2 có lợi hơn

Ví dụ 2 — Tạp hóa doanh thu 600 triệu/năm (Nhóm 2)

🏪
Dữ liệu: Tạp hóa — hàng hóa — DT 600 triệu/năm

Phương pháp 1 (% doanh thu):
• Thuế GTGT: (600tr - 500tr) × 1% = 1 triệu
• Thuế TNCN: (600tr - 500tr) × 0.5% = 0.5 triệu
Tổng thuế/năm: 1.5 triệu — rất thấp!

6. Chi phí được trừ khi tính TNCN (Điều 6 NĐ 68/2026)

Theo Điều 6 NĐ 68/2026, danh mục chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế TNCN theo Phương pháp 2:

✅ Chi phí được trừ

  • Chi phí nguyên liệu, vật liệu, hàng hóa
  • Chi phí tiền lương, tiền công nhân viên
  • Chi phí thuê mặt bằng, văn phòng
  • Chi phí điện, nước, điện thoại
  • Chi phí khấu hao tài sản cố định
  • Chi phí bảo hiểm BHXH nhân viên
  • Chi phí vận chuyển, bốc xếp hàng hóa
  • Chi phí quảng cáo, tiếp thị hợp lệ
  • Chi phí sửa chữa tài sản phục vụ KD
  • Điều kiện: Có đủ hóa đơn, chứng từ theo quy định; thanh toán qua ngân hàng từ 5 triệu đồng/lần trở lên

❌ Chi phí không được trừ

  • Lương của chủ hộ kinh doanh
  • Chi phí không liên quan đến hoạt động KD
  • Chi phí không có hóa đơn, chứng từ
  • Tiền phạt vi phạm hành chính
  • Chi phí cá nhân, gia đình không liên quan KD
  • Chi phí khấu hao tài sản không dùng vào KD
  • Chi phí vượt mức quy định (tiếp khách...)
  • Thanh toán tiền mặt từ 5 triệu đồng/lần trở lên

7. Kê khai và nộp thuế (Điều 8–10 NĐ 68/2026)

7.1 Lịch kê khai theo nhóm

Nhóm HKDKỳ kê khaiTờ khaiHạn nộp
Dưới 500 triệu/năm1 lần/năm (thông báo DT)Mẫu 01/TKN-CNKDTrước 31/01 năm sau
500 triệu đến 50 tỷ/nămTheo quýMẫu 01/CNKDNgày 30 tháng cuối quý tiếp theo
Trên 50 tỷ/nămTheo thángMẫu 01/CNKDNgày 20 tháng tiếp theo
Mới ra kinh doanhNgay tháng đầuMẫu 01/CNKD10 ngày đầu tháng tiếp theo

7.2 Lịch nộp thuế quý 2026 (HKD 500tr–50 tỷ)

QuýTháng tính thuếHạn nộp
Quý 1/2026Tháng 1, 2, 3/202630/04/2026
Quý 2/2026 ← Đang trong quýTháng 4, 5, 6/202630/07/2026
Quý 3/2026Tháng 7, 8, 9/202630/10/2026
Quý 4/2026Tháng 10, 11, 12/202630/01/2027

8. Hóa đơn điện tử bắt buộc (Khoản 5 Điều 8 NĐ 68/2026)

NĐ 68/2026 codify lại quy định về HĐĐT từ NĐ 70/2025:

Mức doanh thu GTGT/nămYêu cầu HĐĐTTừ khi nào?
Dưới 1 tỷ đồngChưa bắt buộc
Từ 1 tỷ đồng trở lênBắt buộc HĐĐT có mã CQTĐăng ký trong 30 ngày từ khi vượt ngưỡng
Từ 1 tỷ đồng (DT từ máy tính tiền)Bắt buộc HĐĐT từ máy tính tiềnKết nối real-time với cơ quan thuế
⚠️
Thời hạn đăng ký HĐĐT: Hộ kinh doanh có doanh thu tích lũy từ 1 tỷ đồng trở lên phải đăng ký sử dụng HĐĐT trong 30 ngày kể từ ngày cuối cùng của kỳ tính thuế có doanh thu đạt ngưỡng. Không đăng ký đúng hạn bị phạt hành chính.

9. Bắt buộc thông báo tài khoản ngân hàng (Điều 13 NĐ 68/2026)

Đây là quy định mới hoàn toàn so với trước đây. Theo Điều 13 NĐ 68/2026:

🚨
Tại sao quan trọng? Cơ quan thuế sẽ đối chiếu dữ liệu doanh thu khai báo với số tiền thực tế chuyển khoản vào tài khoản. Nếu khai thuế thấp hơn tiền vào tài khoản → nguy cơ bị truy thu + phạt. SofiPOS giúp bạn ghi nhận doanh thu khớp với dòng tiền thực tế.

10. Ngưỡng miễn thuế 500 triệu — áp dụng như thế nào?

Theo Điều 4 NĐ 68/2026, mức miễn thuế 500 triệu đồng được áp dụng theo nguyên tắc:

📊
Ví dụ hộ kinh doanh 2 cửa hàng:
Cửa hàng A (nail): DT 300 triệu → Dùng 300 triệu từ mức miễn 500 triệu
Cửa hàng B (tạp hóa): DT 350 triệu → Còn 200 triệu từ mức miễn → Tính thuế trên 150 triệu
Tổng DT: 650 triệu — chỉ tính thuế trên 150 triệu (không phải 150 triệu từng cửa hàng)

11. Hộ kinh doanh bán hàng TMĐT theo NĐ 68/2026

NĐ 68/2026 tích hợp quy định về TMĐT (phối hợp với NĐ 117/2025):

→ Xem chi tiết tại bài NĐ 117/2025: Shopee, Lazada, TikTok Shop Khấu Trừ Thuế Thay

12. Văn bản phối hợp cùng NĐ 68/2026

Văn bảnNội dungHiệu lực
TT 18/2026/TT-BTCMẫu tờ khai 01/CNKD mới, thủ tục kê khai, hướng dẫn chi tiết NĐ 6805/03/2026
TT 152/2025/TT-BTCChế độ kế toán HKD: Sổ S1a-HKD (dưới 500tr), S2b/S2c-HKD (trên 500tr)01/01/2026
NĐ 117/2025/NĐ-CPKhấu trừ thuế thay qua sàn TMĐT có chức năng thanh toán01/06/2025
NĐ 70/2025/NĐ-CPHĐĐT từ máy tính tiền, bắt buộc từ 1 tỷ DT01/06/2025
NĐ 168/2025/NĐ-CPĐăng ký thành lập hộ kinh doanh, hồ sơ 2 loại01/07/2025

13. SofiPOS — Tự động hóa toàn bộ nghĩa vụ thuế theo NĐ 68/2026

NĐ 68/2026 yêu cầu hộ kinh doanh phải chuyên nghiệp hơn về sổ sách và kê khai thuế. SofiPOS được cập nhật đầy đủ theo NĐ 68/2026:

NĐ 68/2026 có hiệu lực rồi —
SofiPOS cập nhật đầy đủ

Tự động nhóm HKD · So sánh 2 phương pháp TNCN · HĐĐT tích hợp · Kê khai theo TT 18/2026

💬 Zalo tư vấn